dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

c^

  • ««
  • «
  • 50
  • 51
  • 52
  • 53
  • 54
  • »
  • »»

Words Containing "c^"

cỏ roi ngựa
cờ rủ
co rúm
cò ruồi
co rút
có sẵn
cỗ săng
cớ sao
cơ sấp
cố sát
cỏ sâu róm
cổ sinh
cổ sinh vật bệnh học
cổ sinh vật học
cơ số
cổ sơ
cơ sở
cổ sử
cơ sự
cố sự
cỏ sữa
cố sức
Cò Sung
cột
cót
cốt
cọt
cợt
cô ta
có tài
Cốt Đãi Ngột Lang
cố tâm
cổ tâm lí học
cố tật
có tật
cổ tay
cột buồm
cốt cách
cột cái
cốt cán
cột cây số
cột chống
cột cờ
cột dây thép
cổ tế bào học
cốt giao
cột gôn
cổ thạch khí
có thai
cơ thang
Cổ Thành
co thắt
cơ thắt
có thể
cô thế
cơ thể
có thế
cơ thể học
cổ thi
cổ thìa
cò thìa
cơ thiền
Cố Thiệu
cố thổ
cốt hoá
cốt học
cô thôn
cố thủ
cổ thư, cổ hoạ
cột huyền bảng
cô tịch
cổ tích
có tiếng
cờ tiệp
Cổ Tiết
cơ tim
có tình
cố tình
cọt kẹt
cót két
cốt khí
cột lái
cốt lõi
cột lòng
cột mỡ
cột mốt
cột mũi
cột ngắm
cớt nhả
cợt nhả
  • ««
  • «
  • 50
  • 51
  • 52
  • 53
  • 54
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...